Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-148.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 90C-158.77 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 98D-021.88 | - | Bắc Giang | Xe tải van | - |
| 81A-456.00 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 79C-229.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 29K-422.66 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-140.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-736.77 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 15B-056.69 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 60C-792.29 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 34B-046.68 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 51M-177.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 28A-262.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 93A-514.00 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 51M-260.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-989.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19A-744.46 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 34A-961.01 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 47A-844.40 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-065.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-868.34 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-298.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-015.82 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-400.03 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-266.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66D-012.47 | - | Đồng Tháp | Xe tải van | - |
| 37K-567.62 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 84D-005.60 | - | Trà Vinh | Xe tải van | - |
| 51M-258.10 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-532.78 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |