Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-282.28 - Thanh Hóa Xe Con -
81B-029.88 - Gia Lai Xe Khách -
81A-465.65 - Gia Lai Xe Con -
36K-258.52 - Thanh Hóa Xe Con -
51N-043.89 - Hồ Chí Minh Xe Con -
88A-802.79 - Vĩnh Phúc Xe Con -
36K-296.00 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-959.55 - Hồ Chí Minh Xe Con -
21A-229.96 - Yên Bái Xe Con -
47C-405.55 - Đắk Lắk Xe Tải -
34A-923.89 - Hải Dương Xe Con -
70D-014.68 - Tây Ninh Xe tải van -
99A-857.68 - Bắc Ninh Xe Con -
89A-567.69 - Hưng Yên Xe Con -
68A-372.89 - Kiên Giang Xe Con -
30M-160.16 - Hà Nội Xe Con -
29K-453.77 - Hà Nội Xe Tải -
20A-893.86 - Thái Nguyên Xe Con -
51N-085.33 - Hồ Chí Minh Xe Con -
34A-962.89 - Hải Dương Xe Con -
83A-199.77 - Sóc Trăng Xe Con -
37K-552.39 - Nghệ An Xe Con -
51N-049.77 - Hồ Chí Minh Xe Con -
29D-626.99 - Hà Nội Xe tải van -
26D-016.69 - Sơn La Xe tải van -
29K-435.66 - Hà Nội Xe Tải -
90A-295.77 - Hà Nam Xe Con -
36K-254.88 - Thanh Hóa Xe Con -
51L-915.50 - Hồ Chí Minh Xe Con -
51L-943.45 - Hồ Chí Minh Xe Con -