Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-548.95 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-701.16 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-305.56 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74A-282.65 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 94B-018.16 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-956.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38C-244.99 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-284.00 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 97B-018.86 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-153.84 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63C-237.29 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20C-322.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 83C-136.58 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51E-345.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20C-312.56 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-042.88 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38C-252.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 82B-021.39 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-149.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 18A-492.18 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25A-088.55 |
-
|
Lai Châu |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-360.33 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63D-014.69 |
-
|
Tiền Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-289.75 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-261.76 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-483.12 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81A-461.14 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-229.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-896.45 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64A-213.63 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|