Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-309.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-351.06 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65A-532.25 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-180.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-211.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-069.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-939.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 66C-186.28 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 34A-954.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 51M-102.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-145.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51E-343.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51N-028.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-378.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-133.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-901.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-030.85 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-137.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-190.95 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-205.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 48B-015.18 | - | Đắk Nông | Xe Khách | - |
| 98C-376.16 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51N-029.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-129.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-326.19 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-148.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-907.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-508.26 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-158.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19A-742.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |