Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 12D-009.36 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 51M-150.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-861.26 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 67B-032.23 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 30M-189.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-418.41 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 92C-261.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 29K-342.33 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 61K-565.00 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 72C-273.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-105.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69B-016.86 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 28A-260.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 93A-524.99 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 36K-235.99 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 29K-420.55 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 30M-156.77 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 23C-090.79 | - | Hà Giang | Xe Tải | - |
| 30M-162.16 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29K-408.08 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72C-275.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-239.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-094.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 24B-020.39 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 51M-197.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-337.33 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36B-049.40 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |
| 49C-385.79 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 30M-414.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 63C-236.11 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |