Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-339.08 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 61C-635.26 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-400.58 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81C-286.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 51M-121.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 69A-172.98 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 98C-390.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 43A-954.26 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 90D-013.29 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 48D-008.83 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 68D-010.56 | - | Kiên Giang | Xe tải van | - |
| 79A-594.16 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 99C-344.22 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 38A-709.07 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 98A-912.11 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 28A-261.66 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 47C-408.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 72A-845.84 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-089.66 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-574.75 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 61C-636.37 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 98A-912.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 99C-333.17 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 83C-136.00 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 15C-487.69 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 62C-223.39 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 71A-216.69 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 20C-314.77 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 74B-019.86 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 62C-217.69 | - | Long An | Xe Tải | - |