Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
19C-266.89 - Phú Thọ Xe Tải -
88C-325.32 - Vĩnh Phúc Xe Tải -
78D-006.99 - Phú Yên Xe tải van -
98A-864.86 - Bắc Giang Xe Con -
98A-912.39 - Bắc Giang Xe Con -
68D-009.79 - Kiên Giang Xe tải van -
90B-012.77 - Hà Nam Xe Khách -
15K-496.22 - Hải Phòng Xe Con -
23A-167.86 - Hà Giang Xe Con -
37B-047.39 - Nghệ An Xe Khách -
34C-451.68 - Hải Dương Xe Tải -
61D-022.79 - Bình Dương Xe tải van -
37K-518.77 - Nghệ An Xe Con -
30M-210.33 - Hà Nội Xe Con -
51M-099.96 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
67A-338.00 - An Giang Xe Con -
51M-144.88 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
89A-554.89 - Hưng Yên Xe Con -
30M-291.79 - Hà Nội Xe Con -
51M-137.39 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
51M-160.77 - Hồ Chí Minh Xe Tải -
64C-136.86 - Vĩnh Long Xe Tải -
90B-015.99 - Hà Nam Xe Khách -
61K-584.86 - Bình Dương Xe Con -
37K-519.55 - Nghệ An Xe Con -
98A-903.90 - Bắc Giang Xe Con -
18C-176.69 - Nam Định Xe Tải -
72C-264.99 - Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải -
34C-447.77 - Hải Dương Xe Tải -
30M-111.40 - Hà Nội Xe Con -