Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61C-616.33 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 11A-137.37 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 81A-462.26 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 63A-327.66 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 70C-219.79 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 72A-843.48 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 22C-113.13 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 47C-422.24 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 60K-658.86 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-961.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 66C-191.92 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 51E-349.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 63C-228.89 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 75C-157.57 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 14C-456.69 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 81D-014.68 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 86A-331.32 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51N-143.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-119.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 48D-007.86 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 29K-432.89 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 88A-792.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 95A-137.33 | - | Hậu Giang | Xe Con | - |
| 51L-975.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-893.22 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-253.91 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-234.73 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-366.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-336.93 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-182.32 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |