Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-736.38 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 36C-574.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-220.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-560.16 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 81C-283.63 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-335.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-280.63 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-868.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 47A-842.63 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 93A-522.06 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 47B-042.85 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 30M-287.29 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 79A-593.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51M-096.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60C-792.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-317.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-302.18 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 38C-252.35 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 78A-218.36 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 51N-145.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 25C-062.60 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 60K-630.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 36K-295.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 89C-358.69 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 64A-205.11 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 60C-777.23 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 27A-130.30 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 90B-016.10 | - | Hà Nam | Xe Khách | - |
| 14C-468.89 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 51M-205.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |