Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 19A-734.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 20A-897.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51L-949.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 23B-013.06 | - | Hà Giang | Xe Khách | - |
| 30M-321.28 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 29B-660.35 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 76D-013.95 | - | Quảng Ngãi | Xe tải van | - |
| 83A-193.56 | - | Sóc Trăng | Xe Con | - |
| 47A-833.28 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 24D-012.33 | - | Lào Cai | Xe tải van | - |
| 28A-263.33 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 30M-060.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 62B-035.03 | - | Long An | Xe Khách | - |
| 65B-027.99 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 73A-374.37 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 19A-738.68 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 49A-780.89 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 63A-326.26 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 81A-473.79 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 30M-105.06 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 35A-478.99 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 38C-253.22 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 29K-474.74 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18A-509.11 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 88A-793.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 63A-333.00 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 30M-230.55 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 66A-315.13 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 20A-901.89 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-199.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |