Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 67A-333.84 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 29K-345.05 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-008.81 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 19C-268.82 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 99A-889.94 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 30M-288.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 37C-573.43 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 51N-021.47 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-946.13 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51L-986.30 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34C-448.76 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 51M-307.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-468.21 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 29K-413.53 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 49C-400.09 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51N-026.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-535.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 30M-086.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-320.16 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 34A-946.98 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 99D-025.36 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 51L-986.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-879.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-281.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14A-990.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 93A-514.16 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 22A-283.35 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 51M-277.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-388.65 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |