Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-450.50 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 86A-332.11 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 47A-830.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51N-108.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-764.68 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 70A-589.58 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 17C-218.68 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 14K-017.66 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 75D-012.50 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 51N-071.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-668.51 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 86A-322.27 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 30M-363.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-932.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 70A-613.52 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 79A-588.64 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 30M-083.07 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-877.75 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-147.71 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-238.20 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-165.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 34B-046.20 | - | Hải Dương | Xe Khách | - |
| 51M-103.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-046.05 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-058.80 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-888.42 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-000.74 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 85A-147.75 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51E-352.43 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51M-120.49 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |