Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60K-652.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 66A-315.29 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-975.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-193.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-050.96 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 27B-014.16 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 72A-871.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 26A-245.36 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 30M-366.26 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14A-995.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 30M-256.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 71A-213.35 | - | Bến Tre | Xe Con | - |
| 51N-067.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51E-344.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 51N-152.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 72A-883.98 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 47A-827.06 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 19A-755.95 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 72A-855.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51L-973.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60C-784.98 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 65A-516.65 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 51M-188.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 26A-246.65 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 48C-120.95 | - | Đắk Nông | Xe Tải | - |
| 73A-372.96 | - | Quảng Bình | Xe Con | - |
| 60K-695.63 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51N-114.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 14K-045.22 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |