Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 64B-017.89 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 77A-363.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 70B-034.34 | - | Tây Ninh | Xe Khách | - |
| 64B-019.91 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 49D-018.33 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 37K-548.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 19A-744.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 78A-223.33 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 48A-248.99 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 15K-444.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 28A-259.89 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 15B-058.79 | - | Hải Phòng | Xe Khách | - |
| 49A-779.86 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36K-278.27 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81A-478.74 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 60K-682.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 43A-944.88 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51E-343.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 30M-223.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 34A-942.99 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-243.77 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-284.55 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 61K-594.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 36K-258.85 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 30M-115.51 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-268.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20A-860.60 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 37K-524.22 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 70A-606.55 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 29K-447.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |