Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-391.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 51N-046.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-130.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 49A-781.25 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 81C-294.06 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 30M-041.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 72C-268.16 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 85A-148.65 | - | Ninh Thuận | Xe Con | - |
| 51M-085.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 92D-012.96 | - | Quảng Nam | Xe tải van | - |
| 51M-099.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47B-042.63 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 94B-017.19 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 36K-229.95 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 61C-642.19 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 25B-008.96 | - | Lai Châu | Xe Khách | - |
| 51N-066.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-022.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 82C-095.66 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 51N-020.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-881.58 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 98A-894.38 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 24B-019.58 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 90A-292.16 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 74B-018.01 | - | Quảng Trị | Xe Khách | - |
| 51N-088.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29D-631.36 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 19C-280.22 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15C-496.88 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 19A-736.63 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |