Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 99B-031.79 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 94C-084.39 | - | Bạc Liêu | Xe Tải | - |
| 73D-009.88 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 37K-528.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 49A-757.22 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 85D-008.55 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 11C-087.86 | - | Cao Bằng | Xe Tải | - |
| 14B-055.05 | - | Quảng Ninh | Xe Khách | - |
| 79B-044.11 | - | Khánh Hòa | Xe Khách | - |
| 93A-523.52 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 67C-191.69 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 75C-163.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 22B-017.00 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 36K-232.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 74A-278.39 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 51M-306.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47B-045.55 | - | Đắk Lắk | Xe Khách | - |
| 19C-271.66 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 20B-036.86 | - | Thái Nguyên | Xe Khách | - |
| 29K-384.48 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 90D-010.69 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 51M-115.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 79D-012.51 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 30M-396.50 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-322.90 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-281.75 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15K-459.78 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-115.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-144.46 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 34C-441.23 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |