Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 26B-019.85 | - | Sơn La | Xe Khách | - |
| 29K-356.95 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 67D-011.58 | - | An Giang | Xe tải van | - |
| 51M-246.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-411.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-118.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 15K-478.38 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 92C-257.83 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 68C-178.18 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 51M-051.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-121.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-078.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 68C-181.77 | - | Kiên Giang | Xe Tải | - |
| 30M-114.88 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60C-784.84 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 61C-614.39 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 17D-014.55 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 34C-444.14 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 35D-019.01 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 30M-161.00 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 12C-140.00 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 12C-145.54 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | - |
| 51M-071.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-269.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-297.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-558.86 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 66C-186.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 43A-957.58 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 73D-008.88 | - | Quảng Bình | Xe tải van | - |
| 43C-317.86 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | - |