Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89C-345.44 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51M-250.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-135.11 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-243.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-263.69 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-366.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-288.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-040.12 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-233.61 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-158.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-106.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-225.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-312.94 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-143.45 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-916.05 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-978.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-282.13 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66A-303.45 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-096.78 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 81A-456.47 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 51M-285.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-268.12 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-082.27 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 49C-396.07 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 47A-822.27 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 30M-310.34 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-070.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-036.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 64C-139.56 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 61K-544.43 | - | Bình Dương | Xe Con | - |