Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35D-016.69 | - | Ninh Bình | Xe tải van | - |
| 90C-156.57 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 72A-882.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29K-326.62 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-115.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-560.33 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 64D-008.69 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 18D-015.89 | - | Nam Định | Xe tải van | - |
| 51N-106.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61K-589.88 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 64A-206.69 | - | Vĩnh Long | Xe Con | - |
| 37K-555.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-044.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-148.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-242.66 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 92C-265.68 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 70C-213.88 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 77D-006.69 | - | Bình Định | Xe tải van | - |
| 29K-415.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29D-628.29 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 47C-423.86 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 61B-046.68 | - | Bình Dương | Xe Khách | - |
| 27D-010.66 | - | Điện Biên | Xe tải van | - |
| 30M-127.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-056.50 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37C-584.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 79D-013.13 | - | Khánh Hòa | Xe tải van | - |
| 72A-872.33 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-261.54 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-293.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |