Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-969.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 34A-942.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 36K-259.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 86A-321.19 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 51M-269.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-238.46 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 36K-253.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 23A-166.56 | - | Hà Giang | Xe Con | - |
| 67A-331.18 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 60C-769.65 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 37K-493.63 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-280.29 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 17A-492.85 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 49C-384.06 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 51M-236.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 85B-017.25 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | - |
| 75A-390.95 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-165.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47A-859.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 63C-228.96 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 30M-153.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-636.79 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 24C-165.86 | - | Lào Cai | Xe Tải | - |
| 36K-277.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-681.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 68B-034.39 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 14C-456.45 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 28A-270.72 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 51M-076.67 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36B-050.66 | - | Thanh Hóa | Xe Khách | - |