Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-484.48 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51N-134.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22A-276.85 | - | Tuyên Quang | Xe Con | - |
| 30M-145.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 60K-627.19 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-244.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 71D-006.96 | - | Bến Tre | Xe tải van | - |
| 51E-353.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 88A-814.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 51M-187.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-301.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 38A-689.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 27A-134.77 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 60K-633.22 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51M-306.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 22C-113.22 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 34A-952.33 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 63A-325.69 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51N-102.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-283.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-333.18 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51N-121.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 24A-320.99 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 19C-267.39 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 60K-621.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 78A-218.55 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 48A-254.00 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 90A-297.55 | - | Hà Nam | Xe Con | - |
| 17A-494.94 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 93C-200.11 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |