Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 82D-014.09 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 94D-008.95 | - | Bạc Liêu | Xe tải van | - |
| 43A-946.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-133.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89A-541.58 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 72A-872.85 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 29D-637.83 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |
| 98C-383.85 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 15K-456.26 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51N-134.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-971.98 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 63C-237.09 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 38C-249.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 17D-013.85 | - | Thái Bình | Xe tải van | - |
| 30M-049.35 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88C-318.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 72A-881.00 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 38A-679.77 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 30M-223.86 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 20A-900.68 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 51N-080.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-117.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-942.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 88C-319.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 51M-213.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 65A-520.89 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 38A-701.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 60K-698.11 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 29K-344.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 18C-177.11 | - | Nam Định | Xe Tải | - |