Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 61K-579.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 70A-594.33 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 72C-278.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 15K-484.44 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-075.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 98A-907.66 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 72A-849.68 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 69A-173.86 | - | Cà Mau | Xe Con | - |
| 38A-697.00 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51M-254.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 61D-024.24 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 43A-971.33 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-971.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 82A-125.68 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 88A-622.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 17A-439.79 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 51L-382.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 12A-225.88 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 34A-792.22 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 30K-724.68 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-232.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 17A-469.28 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30L-588.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 98A-909.23 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 34A-928.13 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-488.81 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 49A-767.21 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 36C-556.96 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-139.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36K-290.58 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |