Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 60C-787.38 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 29K-414.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 36K-297.33 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36C-559.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 30M-392.56 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 19C-269.58 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-066.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-128.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-264.64 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 15K-468.58 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 51M-263.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-264.46 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 81A-468.64 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 48D-009.00 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 29K-333.78 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-396.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 65B-028.39 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 51M-273.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-075.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-191.59 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 37K-531.66 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 36K-229.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 21B-014.01 | - | Yên Bái | Xe Khách | - |
| 51M-172.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-565.00 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 75D-013.33 | - | Thừa Thiên Huế | Xe tải van | - |
| 34D-041.42 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 51M-131.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 74C-144.22 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 29D-627.69 | - | Hà Nội | Xe tải van | - |