Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 85D-009.69 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 78A-222.20 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 29K-366.76 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 77A-369.68 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 63D-012.44 | - | Tiền Giang | Xe tải van | - |
| 51M-123.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 77C-263.79 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 83B-026.69 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 24A-319.77 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 83B-025.69 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 51M-299.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 47C-405.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 51M-291.51 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-503.47 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-210.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72C-269.79 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 93C-199.68 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 61K-576.69 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 68B-035.88 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 85D-008.86 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 51M-188.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 19C-274.68 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 29K-333.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-278.24 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 11A-136.79 | - | Cao Bằng | Xe Con | - |
| 51M-145.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-419.91 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 72B-045.67 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 99A-880.36 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 64B-018.35 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |