Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-236.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 29K-343.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-208.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 89C-355.79 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 51M-165.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 86C-215.37 | - | Bình Thuận | Xe Tải | - |
| 51M-078.72 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 20C-322.11 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | - |
| 51M-089.86 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-270.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-137.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 78A-217.68 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 92A-440.12 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 51M-235.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-167.75 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37C-586.05 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 99C-345.34 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 64D-008.72 | - | Vĩnh Long | Xe tải van | - |
| 51M-157.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 72A-873.37 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 19C-278.69 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 51M-224.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-289.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83C-136.81 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 51M-303.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-136.87 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-199.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-195.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 43A-961.31 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 51M-252.93 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |