Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-915.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 98A-866.78 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 86A-321.96 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 34A-973.59 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 38A-699.38 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 49C-393.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 19A-739.83 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 38A-692.98 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 51L-897.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 22C-115.16 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 82A-160.19 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 51N-012.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-847.84 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 51M-197.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 14C-466.26 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 74A-281.28 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 60K-690.09 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-953.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-920.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-021.98 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 61C-627.28 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 79A-577.33 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 51L-973.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 29K-392.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 82A-163.88 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 29K-449.88 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 37K-516.89 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 78A-219.75 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 29K-449.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 51M-255.88 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |