Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65D-011.01 | - | Cần Thơ | Xe tải van | - |
| 43A-946.69 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 79A-587.12 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 93C-199.77 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 99A-891.75 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 63A-334.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 61K-568.54 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 51E-341.78 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 72A-875.39 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 98C-388.86 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 60K-661.37 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 98C-390.15 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 17A-492.96 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 36K-240.25 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 34A-927.27 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 35A-472.99 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51L-908.23 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-393.89 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 51M-234.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 36C-569.93 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 19A-737.86 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 14C-463.53 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 79C-230.69 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 51M-201.99 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 60K-623.62 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 51L-971.44 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-043.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 60K-663.73 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 24A-317.66 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 60K-655.33 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |