Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51N-012.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 78D-006.78 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 17A-505.67 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 30M-407.20 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47A-813.65 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 66A-309.63 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 51L-973.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 68A-376.58 | - | Kiên Giang | Xe Con | - |
| 51N-118.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 20A-900.06 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 30M-366.15 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51L-921.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 37K-520.02 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 35B-023.66 | - | Ninh Bình | Xe Khách | - |
| 51L-927.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 95B-019.00 | - | Hậu Giang | Xe Khách | - |
| 51N-058.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 99A-856.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 29B-661.99 | - | Hà Nội | Xe Khách | - |
| 51N-093.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 30M-036.98 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 88A-792.83 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-804.04 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 72A-854.56 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 30M-096.65 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 14K-024.77 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 51N-065.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 75A-391.93 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 22B-018.19 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 43A-948.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |