Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 35C-181.66 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 66C-188.86 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 37K-496.97 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 51M-225.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 35A-470.99 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 51M-259.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-250.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63C-238.32 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 81C-284.89 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 36K-246.69 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 51N-097.33 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-577.11 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51N-095.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 43A-956.52 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 36K-268.11 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 81C-290.86 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 12D-009.39 | - | Lạng Sơn | Xe tải van | - |
| 51L-939.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-308.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 63A-331.79 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 51M-055.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-185.55 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 82B-022.20 | - | Kon Tum | Xe Khách | - |
| 26C-164.99 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 66A-313.11 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 76C-181.86 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | - |
| 82C-095.77 | - | Kon Tum | Xe Tải | - |
| 19C-273.33 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 70C-218.68 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 92A-446.99 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |