Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 84C-128.82 | - | Trà Vinh | Xe Tải | - |
| 19B-029.88 | - | Phú Thọ | Xe Khách | - |
| 51L-981.22 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-915.76 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-236.21 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51L-907.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-225.61 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 37C-576.86 | - | Nghệ An | Xe Tải | - |
| 20A-881.11 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 29K-395.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 60C-777.37 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 30M-089.21 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-103.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 47A-815.15 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 22B-017.71 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 65A-526.99 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 30M-291.64 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-144.89 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-300.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51M-186.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51N-145.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-136.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51M-220.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 37K-499.96 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 60K-632.36 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 35A-481.84 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 97C-051.08 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 51M-245.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 64B-018.16 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 98C-397.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |