Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36C-575.83 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-685.36 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 67C-192.18 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 65C-253.69 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-369.66 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98A-859.82 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-387.99 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-672.69 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 35A-468.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-316.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-234.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-578.25 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-483.36 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 64A-213.15 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-558.00 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51E-345.46 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-345.83 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-091.29 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36D-032.95 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 66C-191.58 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 72D-015.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-381.86 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-989.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 68A-375.63 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37C-581.35 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 98C-393.19 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 75A-388.36 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43D-012.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81C-298.83 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 12C-142.86 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|