Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 73C-192.85 | - | Quảng Bình | Xe Tải | - |
| 36C-561.83 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 74C-144.68 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 30M-234.36 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 15C-488.39 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51L-924.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 81C-286.36 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 89C-355.56 | - | Hưng Yên | Xe Tải | - |
| 99B-031.68 | - | Bắc Ninh | Xe Khách | - |
| 51L-992.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 36C-561.18 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 51M-289.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-155.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 66C-186.83 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 61C-619.95 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 30M-118.59 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 85C-088.39 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 98C-382.65 | - | Bắc Giang | Xe Tải | - |
| 30M-065.60 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-093.18 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 47C-402.89 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 27B-015.16 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |
| 26C-168.79 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 65A-519.98 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 15C-490.55 | - | Hải Phòng | Xe Tải | - |
| 51M-272.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 83C-138.89 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 30M-206.89 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 83C-132.69 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 27B-017.39 | - | Điện Biên | Xe Khách | - |