Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-205.55 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-065.68 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 30M-353.08 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 30M-302.30 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 51N-073.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-005.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-934.04 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 66A-311.91 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 30M-359.25 | - | Hà Nội | Xe Con | - |
| 61C-624.58 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61D-022.65 | - | Bình Dương | Xe tải van | - |
| 60C-783.63 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72A-845.38 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-848.08 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-859.25 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-883.19 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72C-268.59 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 72D-014.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe tải van | - |
| 51M-073.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-104.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-120.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-149.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-172.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-193.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-206.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-208.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-216.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-241.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-244.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-262.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |