Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-274.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-279.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62C-225.19 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 64C-139.65 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | - |
| 64B-019.44 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 67A-331.35 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67A-340.22 | - | An Giang | Xe Con | - |
| 67C-195.25 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 67B-030.65 | - | An Giang | Xe Khách | - |
| 65C-254.38 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 95C-089.65 | - | Hậu Giang | Xe Tải | - |
| 83C-136.19 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 83D-008.96 | - | Sóc Trăng | Xe tải van | - |
| 69B-013.59 | - | Cà Mau | Xe Khách | - |
| 69D-008.16 | - | Cà Mau | Xe tải van | - |
| 29K-373.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-402.59 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 22C-118.09 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 22B-016.15 | - | Tuyên Quang | Xe Khách | - |
| 22D-012.95 | - | Tuyên Quang | Xe tải van | - |
| 24A-323.38 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 24B-021.25 | - | Lào Cai | Xe Khách | - |
| 27A-136.06 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-136.22 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26C-166.08 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 26C-167.56 | - | Sơn La | Xe Tải | - |
| 28C-122.16 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 28C-123.96 | - | Hòa Bình | Xe Tải | - |
| 20A-880.65 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-906.00 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |