Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-028.25 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.29 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-046.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14C-462.77 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-463.25 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 14C-464.06 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |
| 19A-738.96 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19C-276.29 | - | Phú Thọ | Xe Tải | - |
| 88A-795.22 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-796.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-807.58 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88C-311.63 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 88C-319.08 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | - |
| 99C-337.44 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | - |
| 34C-449.25 | - | Hải Dương | Xe Tải | - |
| 34D-039.85 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-452.63 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-460.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 89A-536.16 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 89A-542.26 | - | Hưng Yên | Xe Con | - |
| 17A-511.08 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 17C-219.15 | - | Thái Bình | Xe Tải | - |
| 90C-155.29 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 90D-012.28 | - | Hà Nam | Xe tải van | - |
| 18A-511.29 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 35A-478.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 35C-181.29 | - | Ninh Bình | Xe Tải | - |
| 36K-256.44 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-275.98 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-282.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |