Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-548.56 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.38 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-568.44 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-572.06 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 36C-573.65 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | - |
| 37K-505.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-521.58 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38C-254.36 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | - |
| 74A-287.25 | - | Quảng Trị | Xe Con | - |
| 75C-161.29 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 75B-029.26 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Khách | - |
| 43A-963.35 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 92A-434.11 | - | Quảng Nam | Xe Con | - |
| 76B-029.77 | - | Quảng Ngãi | Xe Khách | - |
| 78C-127.09 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78C-129.28 | - | Phú Yên | Xe Tải | - |
| 78B-020.29 | - | Phú Yên | Xe Khách | - |
| 79C-233.09 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 85C-090.59 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | - |
| 85D-008.98 | - | Ninh Thuận | Xe tải van | - |
| 82A-160.35 | - | Kon Tum | Xe Con | - |
| 82D-013.11 | - | Kon Tum | Xe tải van | - |
| 81A-455.18 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-855.19 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47C-404.26 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-749.18 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-768.59 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49C-383.58 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-391.98 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |
| 49C-395.25 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | - |