Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 70C-217.58 | - | Tây Ninh | Xe Tải | - |
| 61C-619.15 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-641.16 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 61C-642.09 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60C-787.83 | - | Đồng Nai | Xe Tải | - |
| 72C-267.36 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | - |
| 51M-052.09 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-056.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-056.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-064.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-097.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-184.19 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-229.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-284.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-310.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 62A-482.29 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-492.06 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-336.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |
| 63C-237.06 | - | Tiền Giang | Xe Tải | - |
| 84B-020.28 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 66C-185.63 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | - |
| 67C-197.38 | - | An Giang | Xe Tải | - |
| 65C-261.08 | - | Cần Thơ | Xe Tải | - |
| 83C-134.11 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | - |
| 69C-105.59 | - | Cà Mau | Xe Tải | - |
| 29K-327.16 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-380.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97A-098.28 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 24A-322.16 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 27A-134.34 | - | Điện Biên | Xe Con | - |