Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 25A-088.19 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25D-010.35 | - | Lai Châu | Xe tải van | - |
| 26A-236.15 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 21A-230.38 | - | Yên Bái | Xe Con | - |
| 21C-113.96 | - | Yên Bái | Xe Tải | - |
| 28A-271.95 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-904.19 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20D-032.09 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | - |
| 12A-266.19 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14K-007.11 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-880.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-890.22 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-910.77 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-729.85 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-731.58 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-854.77 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-859.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-874.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-877.29 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.65 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-896.44 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-940.29 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-972.08 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34D-042.25 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 34D-042.36 | - | Hải Dương | Xe tải van | - |
| 15K-429.08 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-431.65 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-445.95 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-503.25 | - | Thái Bình | Xe Con | - |