Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
17D-014.09 - Thái Bình Xe tải van -
18A-509.59 - Nam Định Xe Con -
35A-471.22 - Ninh Bình Xe Con -
36K-240.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-241.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-248.59 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-252.33 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-274.06 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-277.15 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-291.44 - Thanh Hóa Xe Con -
36C-566.28 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-574.29 - Thanh Hóa Xe Tải -
36C-575.85 - Thanh Hóa Xe Tải -
37K-489.29 - Nghệ An Xe Con -
37K-508.06 - Nghệ An Xe Con -
37K-523.09 - Nghệ An Xe Con -
37K-527.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-531.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-548.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-551.44 - Nghệ An Xe Con -
38A-686.16 - Hà Tĩnh Xe Con -
38A-700.96 - Hà Tĩnh Xe Con -
75A-397.29 - Thừa Thiên Huế Xe Con -
43A-948.29 - Đà Nẵng Xe Con -
92A-449.25 - Quảng Nam Xe Con -
76A-324.98 - Quảng Ngãi Xe Con -
77A-367.56 - Bình Định Xe Con -
78A-224.42 - Phú Yên Xe Con -
79A-570.63 - Khánh Hòa Xe Con -
79A-572.59 - Khánh Hòa Xe Con -