Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86D-007.58 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-475.35 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 47A-814.55 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-823.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-855.18 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-253.22 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 48D-008.28 | - | Đắk Nông | Xe tải van | - |
| 49A-750.85 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-765.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49D-018.15 | - | Lâm Đồng | Xe tải van | - |
| 61K-520.29 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-520.38 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-548.36 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-552.58 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 61K-582.65 | - | Bình Dương | Xe Con | - |
| 60K-638.15 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72A-847.63 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 72A-881.09 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | - |
| 51M-056.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-091.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-174.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-179.58 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-183.28 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-196.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51M-300.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | - |
| 51E-341.77 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | - |
| 62A-478.29 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-483.59 | - | Long An | Xe Con | - |
| 62A-490.56 | - | Long An | Xe Con | - |
| 63A-335.95 | - | Tiền Giang | Xe Con | - |