Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 97A-100.65 | - | Bắc Kạn | Xe Con | - |
| 97D-010.29 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | - |
| 24A-320.09 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 28A-260.09 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28D-013.95 | - | Hòa Bình | Xe tải van | - |
| 20A-895.08 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-043.15 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 98A-864.08 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-870.33 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-881.63 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-909.35 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 98A-912.13 | - | Bắc Giang | Xe Con | - |
| 19A-748.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 99A-870.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-876.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99A-887.98 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 99D-024.35 | - | Bắc Ninh | Xe tải van | - |
| 34A-923.09 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-935.15 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-944.58 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-955.19 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-969.44 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-970.71 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 15K-440.11 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-446.00 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 15K-447.29 | - | Hải Phòng | Xe Con | - |
| 17A-511.65 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 90C-156.26 | - | Hà Nam | Xe Tải | - |
| 35A-484.29 | - | Ninh Bình | Xe Con | - |
| 36K-302.26 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |