Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-532.56 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-538.06 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37D-047.16 | - | Nghệ An | Xe tải van | - |
| 74D-015.28 | - | Quảng Trị | Xe tải van | - |
| 75A-394.00 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | - |
| 43A-944.25 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43A-977.18 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.16 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 43D-014.25 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 77A-356.38 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 78A-218.65 | - | Phú Yên | Xe Con | - |
| 78D-007.36 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 78D-007.63 | - | Phú Yên | Xe tải van | - |
| 79A-573.38 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 79A-574.59 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-321.59 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.98 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81A-464.33 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81A-464.96 | - | Gia Lai | Xe Con | - |
| 81D-014.38 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-402.03 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-421.63 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47C-423.36 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 47D-020.28 | - | Đắk Lắk | Xe tải van | - |
| 49A-754.26 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-777.36 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 93C-205.29 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 93C-206.15 | - | Bình Phước | Xe Tải | - |
| 70A-599.06 | - | Tây Ninh | Xe Con | - |
| 61K-570.15 | - | Bình Dương | Xe Con | - |