Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 27A-130.28 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-130.65 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 27A-134.55 | - | Điện Biên | Xe Con | - |
| 26A-237.35 | - | Sơn La | Xe Con | - |
| 28A-265.09 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 28A-268.36 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 20A-873.09 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-873.63 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 20A-885.15 | - | Thái Nguyên | Xe Con | - |
| 14K-019.33 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-026.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-028.09 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14K-034.38 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-994.06 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 14A-996.08 | - | Quảng Ninh | Xe Con | - |
| 19A-721.09 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-749.15 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 19A-755.06 | - | Phú Thọ | Xe Con | - |
| 88A-802.56 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-810.15 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 88A-829.33 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | - |
| 99A-874.08 | - | Bắc Ninh | Xe Con | - |
| 34A-919.36 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 34A-971.06 | - | Hải Dương | Xe Con | - |
| 17A-496.18 | - | Thái Bình | Xe Con | - |
| 18A-500.25 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 18A-511.36 | - | Nam Định | Xe Con | - |
| 36K-240.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-254.38 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |
| 36K-261.09 | - | Thanh Hóa | Xe Con | - |