Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
36K-270.63 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-272.58 - Thanh Hóa Xe Con -
36K-278.06 - Thanh Hóa Xe Con -
37K-487.22 - Nghệ An Xe Con -
37K-493.00 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.11 - Nghệ An Xe Con -
37K-505.95 - Nghệ An Xe Con -
37K-512.55 - Nghệ An Xe Con -
37K-533.34 - Nghệ An Xe Con -
73B-020.15 - Quảng Bình Xe Khách -
74A-281.98 - Quảng Trị Xe Con -
74A-287.63 - Quảng Trị Xe Con -
92A-448.63 - Quảng Nam Xe Con -
92A-449.83 - Quảng Nam Xe Con -
78A-219.28 - Phú Yên Xe Con -
78B-022.36 - Phú Yên Xe Khách -
85A-148.29 - Ninh Thuận Xe Con -
85A-148.38 - Ninh Thuận Xe Con -
81A-471.33 - Gia Lai Xe Con -
47A-818.08 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-826.29 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-839.59 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-841.25 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-851.65 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-853.65 - Đắk Lắk Xe Con -
49A-758.09 - Lâm Đồng Xe Con -
93A-523.58 - Bình Phước Xe Con -
70A-587.96 - Tây Ninh Xe Con -
70A-591.16 - Tây Ninh Xe Con -
70A-595.06 - Tây Ninh Xe Con -