Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
37K-502.58 - Nghệ An Xe Con -
37K-511.56 - Nghệ An Xe Con -
37K-515.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-516.44 - Nghệ An Xe Con -
37K-520.28 - Nghệ An Xe Con -
37K-552.56 - Nghệ An Xe Con -
37D-049.85 - Nghệ An Xe tải van -
38A-692.11 - Hà Tĩnh Xe Con -
73A-383.15 - Quảng Bình Xe Con -
73D-010.18 - Quảng Bình Xe tải van -
74B-020.35 - Quảng Trị Xe Khách -
92A-440.83 - Quảng Nam Xe Con -
92A-442.28 - Quảng Nam Xe Con -
76A-327.18 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-334.98 - Quảng Ngãi Xe Con -
76A-335.63 - Quảng Ngãi Xe Con -
85A-149.26 - Ninh Thuận Xe Con -
86A-325.22 - Bình Thuận Xe Con -
81A-467.18 - Gia Lai Xe Con -
47A-827.25 - Đắk Lắk Xe Con -
47A-853.55 - Đắk Lắk Xe Con -
47B-043.63 - Đắk Lắk Xe Khách -
48B-013.15 - Đắk Nông Xe Khách -
49A-748.09 - Lâm Đồng Xe Con -
61K-525.15 - Bình Dương Xe Con -
61K-525.28 - Bình Dương Xe Con -
61K-543.44 - Bình Dương Xe Con -
61K-543.96 - Bình Dương Xe Con -
61K-570.29 - Bình Dương Xe Con -
61C-629.19 - Bình Dương Xe Tải -