Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 79C-230.95 | - | Khánh Hòa | Xe Tải | - |
| 81B-031.98 | - | Gia Lai | Xe Khách | - |
| 47A-822.95 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 47A-825.85 | - | Đắk Lắk | Xe Con | - |
| 48A-250.28 | - | Đắk Nông | Xe Con | - |
| 93A-507.83 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93A-523.63 | - | Bình Phước | Xe Con | - |
| 93B-021.55 | - | Bình Phước | Xe Khách | - |
| 61C-628.25 | - | Bình Dương | Xe Tải | - |
| 60K-674.75 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-682.16 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 60K-701.59 | - | Đồng Nai | Xe Con | - |
| 72B-048.29 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Khách | - |
| 51N-040.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-061.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-065.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-079.26 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-094.29 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-109.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-110.38 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-113.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-115.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-116.18 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-121.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-123.15 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-126.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-135.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51N-147.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-909.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-913.36 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |