Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-918.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-947.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-973.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 51L-987.25 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | - |
| 62C-221.16 | - | Long An | Xe Tải | - |
| 84B-020.55 | - | Trà Vinh | Xe Khách | - |
| 64B-020.19 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | - |
| 66A-308.26 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 66A-309.44 | - | Đồng Tháp | Xe Con | - |
| 68B-035.98 | - | Kiên Giang | Xe Khách | - |
| 65A-524.15 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-532.15 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65A-535.09 | - | Cần Thơ | Xe Con | - |
| 65B-025.58 | - | Cần Thơ | Xe Khách | - |
| 83B-025.38 | - | Sóc Trăng | Xe Khách | - |
| 94B-017.16 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 94B-017.26 | - | Bạc Liêu | Xe Khách | - |
| 29K-326.15 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-364.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 29K-443.58 | - | Hà Nội | Xe Tải | - |
| 97C-051.18 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | - |
| 97B-017.29 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | - |
| 22C-113.58 | - | Tuyên Quang | Xe Tải | - |
| 24A-325.08 | - | Lào Cai | Xe Con | - |
| 25A-085.59 | - | Lai Châu | Xe Con | - |
| 25C-061.35 | - | Lai Châu | Xe Tải | - |
| 26D-014.16 | - | Sơn La | Xe tải van | - |
| 28A-265.00 | - | Hòa Bình | Xe Con | - |
| 12A-269.58 | - | Lạng Sơn | Xe Con | - |
| 14C-462.19 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | - |