Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
98A-906.22 - Bắc Giang Xe Con -
98C-397.58 - Bắc Giang Xe Tải -
19B-029.56 - Phú Thọ Xe Khách -
99A-894.85 - Bắc Ninh Xe Con -
34A-927.98 - Hải Dương Xe Con -
34A-944.63 - Hải Dương Xe Con -
34A-967.83 - Hải Dương Xe Con -
34C-437.35 - Hải Dương Xe Tải -
34C-441.83 - Hải Dương Xe Tải -
34C-443.06 - Hải Dương Xe Tải -
34C-443.63 - Hải Dương Xe Tải -
34C-452.83 - Hải Dương Xe Tải -
34B-046.96 - Hải Dương Xe Khách -
15K-431.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-431.36 - Hải Phòng Xe Con -
15K-443.58 - Hải Phòng Xe Con -
15K-479.35 - Hải Phòng Xe Con -
15K-485.95 - Hải Phòng Xe Con -
15K-490.77 - Hải Phòng Xe Con -
15K-497.36 - Hải Phòng Xe Con -
15C-488.35 - Hải Phòng Xe Tải -
89A-543.15 - Hưng Yên Xe Con -
89A-552.09 - Hưng Yên Xe Con -
89A-563.64 - Hưng Yên Xe Con -
89A-564.29 - Hưng Yên Xe Con -
17C-223.16 - Thái Bình Xe Tải -
18C-182.08 - Nam Định Xe Tải -
35C-184.58 - Ninh Bình Xe Tải -
35D-017.55 - Ninh Bình Xe tải van -
37K-530.25 - Nghệ An Xe Con -