Danh sách biển số đã đấu giá dưới 50 triệu
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37K-539.09 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-543.00 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 37K-547.19 | - | Nghệ An | Xe Con | - |
| 38A-700.26 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | - |
| 74C-149.35 | - | Quảng Trị | Xe Tải | - |
| 75C-164.18 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Tải | - |
| 43A-961.65 | - | Đà Nẵng | Xe Con | - |
| 43D-013.18 | - | Đà Nẵng | Xe tải van | - |
| 92C-261.36 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 92C-262.08 | - | Quảng Nam | Xe Tải | - |
| 77A-356.36 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-357.16 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77A-370.55 | - | Bình Định | Xe Con | - |
| 77C-262.85 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77C-264.36 | - | Bình Định | Xe Tải | - |
| 77B-039.06 | - | Bình Định | Xe Khách | - |
| 79A-577.28 | - | Khánh Hòa | Xe Con | - |
| 86A-321.15 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-323.44 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86A-330.38 | - | Bình Thuận | Xe Con | - |
| 86D-006.35 | - | Bình Thuận | Xe tải van | - |
| 81C-287.08 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81C-291.15 | - | Gia Lai | Xe Tải | - |
| 81D-014.08 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-016.36 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-016.59 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 81D-017.26 | - | Gia Lai | Xe tải van | - |
| 47C-404.38 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | - |
| 49A-756.08 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |
| 49A-767.44 | - | Lâm Đồng | Xe Con | - |